| KidsGarden Preschool | KẾ HOẠCH GIẢNG DẠY/ WEEKLY PLAN | Lớp/Class: Panda 19-24 th Giáo viên/ Teachers : Ms Kim Ngọc |
||||
| DỰ ÁN/Project: UNDER WATER WORDL-DƯỚI ĐÁY ĐẠI DƯƠNG | ||||||
| DƯỚI ĐÁY ĐẠI DƯƠNG-CÁC LOÀI CÁ QUÝ HIẾM- Tuần 02 tháng 12 (Từ 08/12/25 đến 12/12/25) | ||||||
| Thời gian/ Time | Thứ hai/ Monday | Thứ ba/ Tuesday | Thứ tư/ Wednesday | Thứ năm/Thursday | Thứ sáu/ Friday | |
| Ngôn ngữ/Language | Nhận thức/Awareness | Âm nhạc/Music | Vận Động/Physical exercise | Kỹ năng sống/Life skills | ||
| Buổi sáng/ Morning |
7h00 - 7h15 | Đón trẻ / Arrival Tập cho trẻ biết chào cô và ba mẹ khi đến lớp.Tập cho trẻ biết cất giày dép - Bé rửa tay trước khi vào lớp |
||||
| 7h15 - 7h30 | LK Điệu nhảy buổi sáng / Chicken dance - Head shoulder knees and toes | |||||
| 7h30 - 8h20 | Ăn sáng / Uống sữa/Tắm nắng/Vệ sinh cá nhân Breakfast/Dink Milk/Sunbathing |
|||||
| 8h20-8h30 | Trò chuyện đầu ngày/Circle Time/ Vận động âm nhạc | |||||
| 8h30 - 9h00 | Teacher's Activity Kể chuyện: "Ông vua cá mập" |
Dance Tùng dinh dinh cắc tùng dinh dinh Rèn luyện thể lực: Cơ tay, cơ chân |
ESL Review: Ocean/Shark/Dolphin/ Whale/Seashell Practice speaking: Dolphin jumps, up and down! |
Dance Tùng dinh dinh cắc tùng dinh dinh Rèn luyện thể lực: Cơ tay, cơ chân |
ESL New word: Octopus Commands: Ware your arms like an octopus! |
|
| 9h00 - 9h30 | HĐ Góc chơi /Corner Activies Bé tham gia góc chơi yêu thích |
ESL New word: Seashell Commands: Pick up a seashell! |
Music Activity Biểu diễn ca hát, vận động cùng giai điệu âm nhạc. |
Physical exercise "Ném bóng vào sọt" |
Life skills Ôn bé học chào hỏi |
|
| 9h30 - 10h00 | Hoạt động ngoài trời/ Out door Activity "Trò chơi vớt cá giấy" |
Teacher's Activity Một số loài cá quý hiếm: Red Handfish, Megamouth Shark,Coelacanth... |
Exercises Bé làm bài tập |
HĐ Góc chơi /Corner Activies "Bé chơi các góc chơi bé thích" |
Hoạt động ngoài trời/ Out door Activity Bé chơi theo khu vực các đồ chơi trên sân |
|
| 10h00 - 11h30 | Rửa tay- Ăn trưa-Vệ sinh- Thay đồ Washhand/Lunch/Peronal hygiene-Change Clothes |
|||||
| Vận động theo nhạc - nghe nhạc êm dịu - Ngủ trưa Light exercise -Listen to soothing music – Nap time |
||||||
| 11h30 - 14h00 | Ngủ Trưa -Nap Time | |||||
| Buổi chiều/ Afternoon |
14h00-15h00 | Ăn xế/ Thay đồ/ Uống nước trái cây Snack Time/ Change Clothes/ Fruit Juice |
||||
| 15h00-16h00 | Bé chơi cùng màu sắc (tt) | Steam EDP Triển lãm tranh 1 số loài cá dưới biển |
Montessori Câu chuyện giáng sinh |
Làm bài tập trong sách giáo khoa của PGD | Trò chuyện cuối tuần về chủ đề đang học. |
|
| Hoạt động vui chơi nhóm /Fun group activities Trao đổi với phụ huynh về tình hình của bé ở trường trong ngày- Trẻ ra về |
||||||
| KidsGarden Preschool | KẾ HOẠCH GIẢNG DẠY/ WEEKLY PLAN | |||||
| DỰ ÁN/Project: DƯỚI ĐÁY ĐẠI DƯƠNG | Lớp/Class: Pigeon 12-18th |
|||||
| LOÀI CÁ QÚY HIẾM NHẤT THẾ GIỚI - Tuần 02 tháng 12 (Từ 08/12/25 đến 12/12/25) | Giáo viên/ Teachers : Ms Thanh Yến Ms Nghi |
|||||
| Thời gian/ Time | Thứ hai/ Monday | Thứ ba/ Tuesday | Thứ tư/ Wednesday | Thứ năm/Thursday | Thứ sáu/ Friday | |
| Ngôn ngữ/Language | Nhận thức/Awareness | Âm nhạc/Music | Vận Động/Physical exercise | Kỹ năng sống/Life skills | ||
| Buổi sáng/ Morning |
7h00 - 7h15 | Đón trẻ / Arrival Tập cho trẻ biết chào cô và ba mẹ khi đến lớp.Tập cho trẻ biết cất giày dép - Bé rửa tay trước khi vào lớp |
||||
| 7h15 - 7h30 | LK Điệu nhảy buổi sáng / Chicken dance - Head shoulder knees and toes | |||||
| 7h30 - 8h20 | Ăn sáng / Uống sữa/Tắm nắng/Vệ sinh cá nhân Breakfast/Dink Milk/Sunbathing |
|||||
| 8h20-8h30 | Trò chuyện đầu ngày/Circle Time/ Vận động âm nhạc | |||||
| 8h30 - 9h00 | ESL Vocabs: Review: Ocean / Shark / Dolphin / Whale New words: Seashell Commands: Pick up a seashell! |
Dance Bóng tròn to Rèn luyện thể lực: Cơ tay, cơ chân |
Music Activity Vận động bài hát " Cá bơi trong biển xanh" |
Dance Bóng tròn to Rèn luyện thể lực: Cơ tay, cơ chân |
ESL Vocabs: Review: Ocean / Shark / Dolphin / Whale / Seashell New word: Octopus Commands: Wave your arms like an octopus! |
|
| 9h00 - 9h30 | Teacher's Activity Nhận biết "Cá heo, cá mập, cá voi" |
HĐ Góc chơi /Corner Activies Góc thư giãn: bé thư giãn cùng gấu và sách |
Play with toys activities Hoạt động với đồ vật |
Physical exercise Vận động: Cá bơi bơi |
Life skills Thả đồ vào hộp |
|
| 9h30 - 10h00 | Hoạt động ngoài trời/ Out door Activity Ném bóng |
Teacher's Activity Khám phá "Cá dưới đại dương" |
Flashcard Time Flashcard Các loài cá |
HĐ Góc chơi /Corner Activies "Bé chơi các góc chơi bé thích" |
Nhận biết cảm xúc Vẫy tay “chào”, “tạm biệt”. |
|
| 10h00 - 11h30 | Rửa tay- Ăn trưa-Vệ sinh- Thay đồ Washhand/Lunch/Peronal hygiene-Change Clothes |
|||||
| Vận động theo nhạc - nghe nhạc êm dịu - Ngủ trưa Light exercise -Listen to soothing music – Nap time |
||||||
| 11h30 - 14h00 | Ngủ Trưa -Nap Time | |||||
| Buổi chiều/ Afternoon |
14h00-15h00 | Ăn xế/ Thay đồ/ Uống nước trái cây Snack Time/ Change Clothes/ Fruit Juice |
||||
| 15h00-16h00 | Play with toys activities Cầm nắm đồ vật trong tay |
Steam EDP Khám phá nước và cá |
Montessori Câu chuyện giáng sinh |
Sing a song/ Bài hát: Baby shark |
Trò chuyện cuối tuần Chủ đề: Loài cá quý hiếm nhất thế giới. |
|
| Hoạt động vui chơi nhóm /Fun group activities Trao đổi với phụ huynh về tình hình của bé ở trường trong ngày- Trẻ ra về |
||||||
| KidsGarden Preschool | KẾ HOẠCH GIẢNG DẠY/ WEEKLY PLAN | Lớp/Class: Rabbit 25-36 Giáo viên/ Teachers : Ms Anh Thư, Ms Bé |
||||
| DỰ ÁN/Project : Under water world Dưới đáy đại dương | ||||||
| Loài cá quý hiếm nhất thế giới 5 loại Tuần 02 tháng 12 (Từ 08/12 – 25 đến 12/12/25) |
||||||
| Thời gian/ Time | Thứ hai/ Monday | Thứ ba/ Tuesday | Thứ tư/ Wednesday | Thứ năm/Thursday | Thứ sáu/ Friday | |
| Ngôn ngữ/Language | Vận Động/Physical exercise | Âm nhạc/Music | Nhận thức/Awareness | Kỹ năng sống/Life skills | ||
| Buổi sáng/ Morning |
7h00 - 7h15 | Đón trẻ / Arrival Tập cho trẻ biết chào cô và ba mẹ khi đến lớp.Tập cho trẻ biết cất giày dép - Bé rửa tay trước khi vào lớp |
||||
| 7h15 - 7h30 | LK Điệu nhảy buổi sáng / Chicken dance - Head shoulder knees and toes | |||||
| 7h30 - 8h20 | Ăn sáng / Uống sữa/Tắm nắng/Vệ sinh cá nhân Breakfast/Dink Milk/Sunbathing |
|||||
| 8h20-8h30 | Trò chuyện đầu ngày/Circle Time / Vận động âm nhạc | |||||
| 8h30 - 9h00 | ESL Vocabs: Review: Ocean / Shark / Dolphin / Whale New words: Seashell Commands: Pick up a seashell! |
Dance Bóng tròn to Rèn luyện thể lực: Cơ tay, cơ chân |
Teacher's Activity Vận động âm nhạc Vận động baby shark |
Dance Bóng tròn to Rèn luyện thể lực: Cơ tay, cơ chân |
ESL Vocabs: Review: Ocean / Shark / Dolphin / Whale / Seashell New word: Octopus Commands: Wave your arms like an octopus! |
|
| 9h00 - 9h30 | Story Time Xem video câu truyện anh em nhà cá heo |
Teacher's Activity Vận động Bật liên tục qua 3 vòng |
Vận động tinh Gắp hạt boom boom |
ESL Vocabs:Review: Ocean / Shark / Dolphin / Whale / Seashell Practice speaking: DOLPHIN JUMPS, UP AND DOWN! |
Life Skills Kỹ năng "lễ phép ,dạ thưa" |
|
| 9h30 - 10h00 | VC Ngoài Trời / Out door activity Kéo cưa lừa xẻ |
HĐ Góc / Cornor Activity Góc tạo hình : di màu tranh đại dương |
HĐ Góc / Cornor Activity Góc thư giản:bé xem tranh |
Teacher's Activity Nhận biết một số loài sinh vật biển |
VC Ngoài Trời / Out door activity Chơi tự do, trò chơi dân gian |
|
| 10h00 - 11h30 | Rửa tay- Ăn trưa-Vệ sinh- Thay đồ Washhand/Lunch/Peronal hygiene-Change Clothes |
|||||
| Vận động theo nhạc - nghe nhạc êm dịu - Ngủ trưa Light exercise -Listen to soothing music – Nap time |
||||||
| 11h30 - 14h00 | Ngủ Trưa -Nap Time | |||||
| Buổi chiều/ Afternoon |
14h00-15h00 | Ăn xế/ Thay đồ/ Uống nước trái cây Snack Time/ Change Clothes/ Fruit Juice |
||||
| 15h00-16h00 | Teacher's Activity Thơ: cá ngủ ở đâu |
Steam EDP Tranh các loài cá dưới đại dương |
Montessori Câu chuyện giáng sinh |
Teacher's Activity | Trò chuyện cuối tuần Chủ đề 5 loài cá quý hiếm |
|
| Làm bài sách bài tập | ||||||
| Hoạt động vui chơi nhóm /Fun group activities Trao đổi với phụ huynh về tình hình của bé ở trường trong ngày | ||||||
